eingefroren (v) nghĩa tiếng Việt là
đông lạnh
eingefroren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingefroren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đông lạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingefroren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingefroren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingefroren