đông lại nghĩa tiếng Anh là
solidify
/səˈlɪdɪfaɪ/
(v)
đông lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của solidify
Nghe phát âm giọng Mỹ của solidify
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đông lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của solidify
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan solidify: đông lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
solidify