dòng không khí nóng nghĩa tiếng Đức là
Thermik
(f)
dòng không khí nóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Thermik
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dòng không khí nóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Thermik
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Thermik: dòng không khí nóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Thermik