Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Heißluftströmung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dòng không khí nóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Heißluftströmung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Heißluftströmung
Mở Rộng