đông đúc nghĩa tiếng Anh là
densely
/ˈdɛnsli/
(adv)
đông đúc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của densely
Nghe phát âm giọng Mỹ của densely
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đông đúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của densely
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan densely: đông đúc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
densely