đồng đội nghĩa tiếng Anh là
comrades
/ˈkɒmreɪdz/
(n)
đồng đội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của comrades
Nghe phát âm giọng Mỹ của comrades
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng đội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của comrades
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan comrades: đồng đội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
comrades