dòng dõi nghĩa tiếng Anh là
lineage
/ˈlɪnɪɪʤ/
(n)
dòng dõi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lineage
Nghe phát âm giọng Mỹ của lineage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dòng dõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lineage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lineage: dòng dõi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lineage