dồi dào nghĩa tiếng Anh là
richness
/ˈrɪʧnəs/
(n)
dồi dào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của richness
Nghe phát âm giọng Mỹ của richness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dồi dào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của richness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan richness: dồi dào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
richness