dogged (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã làm phiền
dogged phiên âm IPA là /ˈdɔɡd/
dogged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dogged
Nghe phát âm giọng Mỹ của dogged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm phiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dogged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dogged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dogged