dai dẳng nghĩa tiếng Anh là
dogged
/ˈdɔɡɪd/
dai dẳng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dogged
Nghe phát âm giọng Mỹ của dogged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dai dẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dogged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dogged: dai dẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dogged