đọc thuộc lòng nghĩa tiếng Anh là
reciting
/rɪˈsaɪtɪŋ/
(v)
đọc thuộc lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reciting
Nghe phát âm giọng Mỹ của reciting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đọc thuộc lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reciting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reciting: đọc thuộc lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reciting