đổ nát nghĩa tiếng Anh là
dilapidated
/dɪˈlæpədeɪtɪd/
(adj)
đổ nát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dilapidated
Nghe phát âm giọng Mỹ của dilapidated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đổ nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dilapidated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dilapidated: đổ nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dilapidated