divested (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
Tước bỏ
divested phiên âm IPA là /dɪˈvɛstɪd/
divested còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của divested
Nghe phát âm giọng Mỹ của divested
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tước bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của divested
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan divested
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
divested