Đã thoái vốn nghĩa tiếng Anh là
divested
/dɪˈvɛstɪd/
(adj)
Đã thoái vốn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của divested
Nghe phát âm giọng Mỹ của divested
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã thoái vốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của divested
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan divested: Đã thoái vốn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
divested