disclosed past participle nghĩa tiếng Việt là
tiết lộ
disclosed phiên âm IPA là /dɪsˈkləʊzd/
disclosed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của disclosed
Nghe phát âm giọng Mỹ của disclosed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiết lộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disclosed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disclosed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disclosed