diners (n)(plural) nghĩa tiếng Việt là
Quán ăn
diners phiên âm IPA là /ˈdaɪnərz/
diners còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của diners
Nghe phát âm giọng Mỹ của diners
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quán ăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của diners
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan diners
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
diners