những người ăn trưa nghĩa tiếng Anh là
diners
/ˈdaɪnərz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của diners
Nghe phát âm giọng Mỹ của diners
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của những người ăn trưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của diners
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan diners: những người ăn trưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
diners