dimple (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Làm lõm
dimple phiên âm IPA là /ˈdɪmpəl/
dimple còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dimple
Nghe phát âm giọng Mỹ của dimple
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm lõm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dimple
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dimple
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dimple