tạo lúm đồng tiền nghĩa tiếng Anh là
dimple
/ˈdɪmpl/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dimple
Nghe phát âm giọng Mỹ của dimple
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tạo lúm đồng tiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dimple
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dimple: tạo lúm đồng tiền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dimple