diminutive (adj)(n) nghĩa tiếng Việt là
Nhỏ bé
diminutive phiên âm IPA là /dɪˈmɪnətɪv/
diminutive còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của diminutive
Nghe phát âm giọng Mỹ của diminutive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhỏ bé
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của diminutive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan diminutive
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
diminutive