từ chỉ sự nhỏ nghĩa tiếng Anh là
diminutive
/dɪˈmɪn(j)ʊtɪv/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của diminutive
Nghe phát âm giọng Mỹ của diminutive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ chỉ sự nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của diminutive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan diminutive: từ chỉ sự nhỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
diminutive