điều độ nghĩa tiếng Anh là
demureness
/dɪˈmjʊərnɪs/
(n)
điều độ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của demureness
Nghe phát âm giọng Mỹ của demureness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điều độ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của demureness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan demureness: điều độ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
demureness