temperate (adj) nghĩa tiếng Việt là
Điều độ
temperate phiên âm IPA là /ˈtɛmpərɪt/
temperate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của temperate
Nghe phát âm giọng Mỹ của temperate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điều độ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của temperate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan temperate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
temperate