đi xuống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của herabsteigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của herabsteigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herabsteigen: đi xuống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
herabsteigen