abwärts (adv) nghĩa tiếng Việt là
đi xuống
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abwärts
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abwärts
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abwärts
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abwärts