đi tiểu nghĩa tiếng Anh là
urinate
/ˈjʊrɪneɪt/
(v)
đi tiểu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của urinate
Nghe phát âm giọng Mỹ của urinate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi tiểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của urinate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan urinate: đi tiểu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
urinate