đi tiểu nghĩa tiếng Đức là
gepinkelt
(v)(past participle)
đi tiểu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gepinkelt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi tiểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gepinkelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gepinkelt: đi tiểu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gepinkelt