đi ngược lại nghĩa tiếng Anh là
go backward
/ɡəʊ ˈbækwərd/
(phrase)
đi ngược lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của go backward
Nghe phát âm giọng Mỹ của go backward
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi ngược lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của go backward
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan go backward: đi ngược lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
go backward