đi ngược lại nghĩa tiếng Anh là
go against
/ɡoʊ əˈɡɛnst/
(phrasal verb)
đi ngược lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của go against
Nghe phát âm giọng Mỹ của go against
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi ngược lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của go against
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan go against: đi ngược lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
go against