detested (v) nghĩa tiếng Việt là
ghét
detested phiên âm IPA là /dɪˈtɛstɪd/
detested còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của detested
Nghe phát âm giọng Mỹ của detested
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của detested
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan detested
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
detested