bị chán ghét nghĩa tiếng Anh là
detested
/dɪˈtestɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của detested
Nghe phát âm giọng Mỹ của detested
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị chán ghét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của detested
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan detested: bị chán ghét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
detested