deranging nghĩa tiếng Việt là
rối bời
deranging phiên âm IPA là /dɪˈreɪndʒɪŋ/
deranging còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deranging
Nghe phát âm giọng Mỹ của deranging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rối bời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deranging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deranging
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deranging