Làm rối loạn nghĩa tiếng Anh là
deranging
/dɪˈreɪndʒɪŋ/
(v) (present participle)
Làm rối loạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deranging
Nghe phát âm giọng Mỹ của deranging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm rối loạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deranging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deranging: Làm rối loạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deranging