demonstriert (v) (Part.) nghĩa tiếng Việt là
biểu tình
demonstriert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của demonstriert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của biểu tình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của demonstriert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan demonstriert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
demonstriert