Đã biểu tình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của demonstriert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã biểu tình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của demonstriert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan demonstriert: Đã biểu tình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
demonstriert