deklamiert (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
ngâm thơ
deklamiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của deklamiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngâm thơ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của deklamiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deklamiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deklamiert