đã phát biểu nghĩa tiếng Đức là
deklamiert
(v)(Past participle)
đã phát biểu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của deklamiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phát biểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của deklamiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deklamiert: đã phát biểu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deklamiert