defeating (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
đánh bại
defeating phiên âm IPA là /dɪˈfiːtɪŋ/
defeating còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của defeating
Nghe phát âm giọng Mỹ của defeating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đánh bại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của defeating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan defeating
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
defeating