đang đánh bại nghĩa tiếng Anh là
defeating
/dɪˈfitɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của defeating
Nghe phát âm giọng Mỹ của defeating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đánh bại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của defeating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan defeating: đang đánh bại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
defeating