decrypted past participle nghĩa tiếng Việt là
giải mã
decrypted phiên âm IPA là /dɪˈkrɪptɪd/
decrypted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của decrypted
Nghe phát âm giọng Mỹ của decrypted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giải mã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của decrypted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan decrypted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
decrypted