debrief (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
phỏng vấn
debrief phiên âm IPA là /diːˈbriːf/
debrief còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của debrief
Nghe phát âm giọng Mỹ của debrief
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phỏng vấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của debrief
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan debrief
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
debrief