debattierend (adj), (P. I): „debattieren“ nghĩa tiếng Việt là
Tranh luận
debattierend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của debattierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tranh luận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của debattierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan debattierend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
debattierend