đang tranh luận nghĩa tiếng Đức là
debattierend
(Present participle)
đang tranh luận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của debattierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang tranh luận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của debattierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan debattierend: đang tranh luận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
debattierend