để dành nghĩa tiếng Đức là
verschonen
(v)(Present tense)
để dành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verschonen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của để dành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verschonen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verschonen: để dành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verschonen