sparen (v) nghĩa tiếng Việt là
để dành
sparen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sparen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của để dành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sparen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sparen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sparen