đau lòng nghĩa tiếng Anh là
hurtfully
/ˈhɜːrtfl̩i/
đau lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hurtfully
Nghe phát âm giọng Mỹ của hurtfully
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đau lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hurtfully
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hurtfully: đau lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hurtfully