heart-wrenching (adj) nghĩa tiếng Việt là
Đau lòng
heart-wrenching phiên âm IPA là /hɑːrtˈrɛntʃɪŋ/
heart-wrenching còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của heart-wrenching
Nghe phát âm giọng Mỹ của heart-wrenching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đau lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heart-wrenching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heart-wrenching
Mở Rộng