đặt ra nghĩa tiếng Đức là
Vorgabe
(f)
đặt ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vorgabe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặt ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vorgabe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vorgabe: đặt ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vorgabe