đất đai nghĩa tiếng Đức là
Land
(n)
đất đai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Land
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đất đai
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Land
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Land: đất đai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Land