đang vá nghĩa tiếng Anh là
mending
/ˈmendɪŋ/
(adj)(verb)
đang vá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mending
Nghe phát âm giọng Mỹ của mending
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang vá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mending
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mending: đang vá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mending